violate one's rights là collocation tiếng Anh thường gặp với từ violate. Nghĩa tiếng Việt: vi phạm.
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm
Ví dụ
- This is a common example with "violate one's rights". → Ví dụ thường gặp với cụm violate one's rights — nghĩa: vi phạm.
Cách dùng
Cụm violate one's rights đi với violate (vi phạm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: violate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh