vision statement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vision. Nghĩa tiếng Việt: sự trình bày tầm nhìn.
Nghĩa tiếng Việt
sự trình bày tầm nhìn
Ví dụ
- This is a common example with "vision statement". → Ví dụ thường gặp với cụm vision statement — nghĩa: sự trình bày tầm nhìn.
Cách dùng
Cụm vision statement đi với vision (tầm nhìn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vision
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh