vital organ là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vital. Nghĩa tiếng Việt: đàn hộp barrel organ) cực kỳ quan trọng.
Nghĩa tiếng Việt
đàn hộp barrel organ) cực kỳ quan trọng
Ví dụ
- This is a common example with "vital organ". → Ví dụ thường gặp với cụm vital organ — nghĩa: đàn hộp barrel organ) cực kỳ quan trọng.
Cách dùng
Cụm vital organ đi với vital (cực kỳ quan trọng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vital
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh