eword.vn </> .md

Vital nghĩa là gì?

Vital nghĩa là cực kỳ quan trọng

UK /ˈvaɪtəl/ · US /ˈvaɪtəl/

adjectiveTrung cấp (B1)

Vital nghĩa là cực kỳ quan trọng. Phát âm IPA: /ˈvaɪtəl/.

Collocations — cụm đi với vital

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Vital có hai ý chính:

  1. Essential/Crucial (cực kỳ quan trọng, thiết yếu): không thể thiếu hoặc làm mất đi
  2. Full of life and energy (sống động, tươi sáng): có năng lượng, sự sống động

Cách dùng

1. Biểu thị sự cần thiết

  • Vital to/for sth: "Access to education is vital for children's development."
  • Vital that: "It is vital that you arrive on time."
  • Of vital importance: "This discovery is of vital importance to medicine."

2. Trong y học

  • Vital signs: nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở
  • Vital organ: các cơ quan sống (tim, phổi, não, gan)

3. Biểu thị năng lượng/sức sống

  • "She has a vital spirit and never gives up." (Cô ấy có tinh thần sống động)

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý Ví dụ
Vital Cực kỳ cần thiết; sống động Water is vital for life
Essential Tuyệt đối cần thiết (trung lập hơn) Essential items for camping
Critical Cạnh tranh hoặc nguy hiểm The patient is in critical condition
Crucial Quyết định kết cục (mang tính lịch sử) This is a crucial moment

Mẹo ghi nhớ

  • VITAL = VITality (sự sống động) + AL (thuộc tính) → liên quan đến sự sống hoặc cực kỳ quan trọng
  • Nghĩ đến vital signs (dấu hiệu sống) trong bệnh viện để nhớ ý nghĩa y tế

FAQ

Q: "Vital" vs "Important" có khác gì? A: Important chỉ là điều có giá trị, nhưng vital mang ý "không thể thiếu" — mức độ cần thiết cao hơn.

Q: Có thể dùng "vital" cho người được không? A: Có, nhưng hiếm. Thường nói "a vital person" (người sống động), nhưng thông thường dùng "vibrant" hoặc "energetic" hơn.

Q: "Vital" bao giờ là danh từ? A: Không, chỉ là tính từ. Danh từ tương ứng là "vitality" (sức sống).

Câu hỏi thường gặp

vital nghĩa là gì?

cực kỳ quan trọng

vital trong tiếng Việt là gì?

cực kỳ quan trọng

What does "vital" mean?

essential or urgently necessary for life, success, or effectiveness; full of energy and vigor

Ví dụ câu với vital?

Sleep is vital for your physical and mental health. — Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn.

Ví dụ câu với vital?

She played a vital role in the company's success. — Cô ấy đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong thành công của công ty.