Nghĩa chính
Vital có hai ý chính:
- Essential/Crucial (cực kỳ quan trọng, thiết yếu): không thể thiếu hoặc làm mất đi
- Full of life and energy (sống động, tươi sáng): có năng lượng, sự sống động
Cách dùng
1. Biểu thị sự cần thiết
- Vital to/for sth: "Access to education is vital for children's development."
- Vital that: "It is vital that you arrive on time."
- Of vital importance: "This discovery is of vital importance to medicine."
2. Trong y học
- Vital signs: nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở
- Vital organ: các cơ quan sống (tim, phổi, não, gan)
3. Biểu thị năng lượng/sức sống
- "She has a vital spirit and never gives up." (Cô ấy có tinh thần sống động)
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vital | Cực kỳ cần thiết; sống động | Water is vital for life |
| Essential | Tuyệt đối cần thiết (trung lập hơn) | Essential items for camping |
| Critical | Cạnh tranh hoặc nguy hiểm | The patient is in critical condition |
| Crucial | Quyết định kết cục (mang tính lịch sử) | This is a crucial moment |
Mẹo ghi nhớ
- VITAL = VITality (sự sống động) + AL (thuộc tính) → liên quan đến sự sống hoặc cực kỳ quan trọng
- Nghĩ đến vital signs (dấu hiệu sống) trong bệnh viện để nhớ ý nghĩa y tế
FAQ
Q: "Vital" vs "Important" có khác gì? A: Important chỉ là điều có giá trị, nhưng vital mang ý "không thể thiếu" — mức độ cần thiết cao hơn.
Q: Có thể dùng "vital" cho người được không? A: Có, nhưng hiếm. Thường nói "a vital person" (người sống động), nhưng thông thường dùng "vibrant" hoặc "energetic" hơn.
Q: "Vital" bao giờ là danh từ? A: Không, chỉ là tính từ. Danh từ tương ứng là "vitality" (sức sống).