eword.vn </> .md

"warm heart" nghĩa là gì?

warm heart là collocation tiếng Anh thường gặp với từ warm. Nghĩa tiếng Việt: tim ấm.

Nghĩa tiếng Việt

tim ấm

Ví dụ

  • This is a common example with "warm heart". → Ví dụ thường gặp với cụm warm heart — nghĩa: tim ấm.

Cách dùng

Cụm warm heart đi với warm (ấm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: warm

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh