Nghĩa chính
warm (tính từ/động từ) có hai nhóm nghĩa chính:
Vật lý: có nhiệt độ khá cao, không lạnh
- a warm day (một ngày ấm)
- warm water (nước ấm)
Cảm xúc/Tính cách: ấm áp, chân thành, tình cảm, thân thiện
- a warm person (một người ấm áp)
- a warm welcome (sự chào đón chân thành)
Động từ: làm ấm, làm ấm lên, làm ấm áp
- warm up (làm ấm lên, chuẩn bị)
- warm one's hands (ấm tay)
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Mô tả nhiệt độ | The weather is warm. | Thời tiết ấm áp |
| Mô tả tính cách/cảm xúc | He has a warm personality. | Anh ấy là người ấm áp |
| Động từ (làm ấm) | Let me warm the milk. | Để tôi làm nóng sữa |
| Cụm từ | warm up = chuẩn bị, làm nóng, khởi động | Athletes warm up before competition. |
Phân biệt dễ nhầm
warm (ấm, ~25-35°C) vs hot (nóng, >35°C)
- a warm bath (tắm nước ấm)
- hot water (nước nóng)
warm (ấm áp, chân thành) vs cool (lạnh lùng, vô cảm)
- warm greeting (lời chào ấm áp)
- cool attitude (thái độ lạnh lùng)
Mẹo nhớ
💡 WARM = Kindness + Temperature
- Khi nói "warm person", bạn đang nói người đó tốt bụng, thân thiện
- Khi nói "warm weather", bạn đang nói thời tiết ấm, không quá nóng
🎨 Warm colors (màu ấm): đỏ, vàng, cam → gây cảm giác ấm áp Cool colors (màu lạnh): xanh, tím, xanh lục → gây cảm giác lạnh lẽo
FAQ
Q: Sự khác biệt giữa "warm", "hot" và "cold" là gì? A:
- cold (lạnh) < cool (mát mẻ) < warm (ấm) < hot (nóng)
Q: "Warm up" và "warm" có khác nhau không? A: Có. Warm up thường là động từ cụm, có nghĩa "chuẩn bị, khởi động, làm ấm lên dần"
- I warm up before exercise. (Tôi khởi động trước khi tập thể dục)
- The sun warms the earth. (Mặt trời làm ấm trái đất)
Q: Có phải "warm" luôn là tích cực không? A: Phần lớn có. Nhưng trong ngữ cảnh sắc thái, "warm colors" hay "warm tone" có thể trung lập tùy theo bối cảnh.