warm smile là collocation tiếng Anh thường gặp với từ warm. Nghĩa tiếng Việt: vẻ mặt tươi cười ấm.
Nghĩa tiếng Việt
vẻ mặt tươi cười ấm
Ví dụ
- This is a common example with "warm smile". → Ví dụ thường gặp với cụm warm smile — nghĩa: vẻ mặt tươi cười ấm.
Cách dùng
Cụm warm smile đi với warm (ấm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: warm
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh