water damage là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ damage. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
water damage (thiệt hại)
Ví dụ
- Water damage from the leak will require expensive repairs. → Thiệt hại do nước từ chỗ rò rỉ sẽ cần sửa chữa tốn kém.
Cách dùng
Cụm water damage thường đi với từ damage (thiệt hại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: damage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh