eword.vn </> .md

"water shortage" nghĩa là gì?

water shortage là collocation tiếng Anh thường gặp với từ water. Nghĩa tiếng Việt: số lượng thiếu nước.

Nghĩa tiếng Việt

số lượng thiếu nước

Ví dụ

  • This is a common example with "water shortage". → Ví dụ thường gặp với cụm water shortage — nghĩa: số lượng thiếu nước.

Cách dùng

Cụm water shortage đi với water (nước). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: water

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh