Nghĩa chính
Water (noun) là chất lỏng không có màu sắc, không có mùi, không có vị — cần thiết cho tất cả các sinh vật sống. Đây là từ cơ bản nhất khi nói về chất lỏng quý giá của con người.
Water (verb) có nghĩa là tưới nước, cấp nước cho cây cỏ hoặc các vật thể khác.
Cách dùng
Danh từ (noun)
Không đếm được: water là danh từ không đếm được — dùng với động từ số ít
- The water is clean. (Nước sạch.)
- How much water do you drink? (Bạn uống bao nhiêu nước?)
Chỉ các loại nước khác nhau (đếm được):
- The waters of the Mediterranean are beautiful. (Những vùng nước Địa Trung Hải rất đẹp.)
Động từ (verb)
- Chia: water → watered → watered
- I water my plants every day. (Tôi tưới cây hàng ngày.)
- She watered the garden this morning. (Cô ấy đã tưới vườn sáng nay.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| water | nước (chất lỏng) | Drink more water. |
| watery | loãng, nhiều nước | This soup is too watery. |
| waterproof | chống thấm nước | This jacket is waterproof. |
Mẹo nhớ
- Water = W-A-T-E-R: Hãy tưởng tượng chữ W như những lượn sóng nước. Khi bạn thấy "W", hãy nhớ đến hình ảnh nước sóng lăn tăn.
- Âm thanh: Phát âm "WAter" — giống như âm thanh nước bắn ra: wa-wa-wa.
FAQ
Q: Water có thể là động từ không?
A: Có! "To water" = tưới nước. She waters the flowers. (Cô ấy tưới hoa.)
Q: "Waters" là gì?
A: - Số nhiều của water (khi nói về các vùng nước khác nhau): the waters of the ocean
- Hoặc hành động tưới nước: He waters the plants. (Anh ấy tưới cây.)