water supply là collocation tiếng Anh thường gặp với từ water. Nghĩa tiếng Việt: sự cung cấp nước.
Nghĩa tiếng Việt
sự cung cấp nước
Ví dụ
- This is a common example with "water supply". → Ví dụ thường gặp với cụm water supply — nghĩa: sự cung cấp nước.
Cách dùng
Cụm water supply đi với water (nước). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: water
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh