eword.vn </> .md

"weaken links/ties" nghĩa là gì?

weaken links/ties là collocation tiếng Anh thường gặp với từ weaken. Nghĩa tiếng Việt: làm yếu đi.

Nghĩa tiếng Việt

làm yếu đi

Ví dụ

  • This is a common example with "weaken links/ties". → Ví dụ thường gặp với cụm weaken links/ties — nghĩa: làm yếu đi.

Cách dùng

Cụm weaken links/ties đi với weaken (làm yếu đi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: weaken

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh