eword.vn </> .md

Weaken nghĩa là gì?

Weaken nghĩa là làm yếu đi

UK /ˈwiːkən/ · US /ˈwiːkən/

verbTrung cấp (B1)

Weaken nghĩa là làm yếu đi. Phát âm IPA: /ˈwiːkən/.

Collocations — cụm đi với weaken

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Weaken là động từ thể hiện quá trình mất đi sức mạnh, hiệu lực hoặc độ bền của cái gì đó.

Các Cách Dùng Chính

  1. Làm yếu về thể chất/sức khỏe

    • Exercise regularly to prevent weakening your muscles.
    • Tập thể dục thường xuyên để tránh làm yếu cơ bắp.
  2. Làm suy yếu về tâm lý/ý chí

    • Self-doubt can weaken your confidence.
    • Tự nghi ngờ có thể làm suy yếu sự tự tin của bạn.
  3. Giảm hiệu lực/ảnh hưởng (về chính trị, pháp luật, thương mại)

    • New competitors weakened the company's market share.
    • Những đối thủ mới làm suy yếu thị phần của công ty.

Phân Biệt Từ Liên Quan

Từ Sắc thái Ví dụ
Weaken Mất sức mạnh dần từ từ The storm weakened throughout the day.
Diminish Giảm về kích thước/mức độ The medicine's effect diminished after 24 hours.
Undermine Phá hoại, làm mất đi dần từ bên trong Corruption undermines public trust.
Debilitate Làm liệt, làm suy kiệt (mạnh hơn weaken) The disease debilitated him completely.

Mẹo Nhớ

"Weak + en" = làm cho trở nên yếu. Khi thêm -en vào tính từ, thường tạo động từ có nghĩa "làm cho trở thành...":

  • strengthen (làm mạnh)
  • darken (làm tối)
  • brighten (làm sáng)

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Có thể dùng "weaken" cho vật thể không?
A: Có. Ví dụ: The bridge weakened due to heavy traffic and weather. (Cầu bị suy yếu do lưu lượng giao thông nặng và thời tiết.)

Q: Động từ phía trợ từ là gì?
A: Weakened (quá khứ/quá khứ phân từ) hoặc weakening (hiện tại phân từ):

  • I have weakened my position. (Tôi đã làm yếu vị thế của mình.)
  • The weakening economy concerns investors. (Nền kinh tế suy yếu khiến các nhà đầu tư lo lắng.)

Q: "Weak" vs "Weaken" dùng khi nào?
A: Weak (tính từ) = đã có sẵn trạng thái yếu; Weaken (động từ) = quá trình trở nên yếu.

  • He is weak. (Anh ấy yếu.) → trạng thái
  • He weakened over time. (Anh ấy trở nên yếu đi theo thời gian.) → quá trình

Ngữ Cảnh Sử Dụng

  • Y tế: The medication weakened his side effects. (Thuốc đó làm yếu các tác dụng phụ.)
  • Chính trị: The opposition weakened the minister's credibility. (Phe đối lập làm suy yếu uy tín của bộ trưởng.)
  • Tài chính: Market uncertainties weaken investor confidence. (Sự không chắc chắn của thị trường làm suy yếu sự tự tin của nhà đầu tư.)

Câu hỏi thường gặp

weaken nghĩa là gì?

làm yếu đi

weaken trong tiếng Việt là gì?

làm yếu đi

What does "weaken" mean?

to make or become less strong, powerful, or effective

Ví dụ câu với weaken?

Years of illness weakened his immune system. — Nhiều năm bệnh tật đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy.

Ví dụ câu với weaken?

The scandal weakened the government's position in public opinion. — Vụ bê bối đã làm suy yếu vị thế của chính phủ trong dư luận công chúng.