weaken one's position là collocation tiếng Anh thường gặp với từ weaken. Nghĩa tiếng Việt: làm yếu đi.
Nghĩa tiếng Việt
làm yếu đi
Ví dụ
- This is a common example with "weaken one's position". → Ví dụ thường gặp với cụm weaken one's position — nghĩa: làm yếu đi.
Cách dùng
Cụm weaken one's position đi với weaken (làm yếu đi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: weaken
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh