weather pattern là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ pattern. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
weather pattern (mẫu)
Ví dụ
- The wallpaper has a beautiful geometric pattern. → Giấy dán tường có một hoa văn hình học rất đẹp.
Cách dùng
Cụm weather pattern thường đi với từ pattern (mẫu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: pattern
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh