eword.vn </> .md

Pattern nghĩa là gì?

Pattern nghĩa là mẫu

UK /ˈpætən/ · US /ˈpætɚn/

nounverbSơ cấp (A1)

Pattern nghĩa là mẫu. Phát âm IPA: /ˈpætɚn/.

Collocations — cụm đi với pattern

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Pattern (danh từ) là chuỗi hoặc cấu trúc lặp lại theo quy luật. Nó có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực: thời trang (hoa văn), hành vi (thói quen), thống kê (xu hướng), hoặc thiết kế.

Pattern (động từ) có nghĩa "tạo theo mẫu" hoặc "mô phỏng theo hình thức nào đó."

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
pattern Hoa văn, quy luật lặp lại A floral pattern on fabric
design Bản thiết kế, kế hoạch The product design is modern
template Mẫu sẵn để copy Use this template for your report
model Mô hình, tiêu chuẩn Follow the business model

Cách sử dụng từng ngữ cảnh

1. Hoa văn, thiết kế (Design)

  • "The pattern on the curtains is eye-catching." — Hoa văn trên rèm cửa rất bắt mắt.
  • Fashion designers create unique patterns every season. — Các nhà thiết kế thời trang tạo ra những hoa văn độc đáo mỗi mùa.

2. Quy luật, xu hướng (Behavior, Trend)

  • "I see a pattern emerging in the data." — Tôi thấy một xu hướng nổi lên trong dữ liệu.
  • "She has a pattern of canceling plans last minute." — Cô ấy có thói quen hủy kế hoạch phút chót.
  • Weather patterns are changing due to climate change. — Các quy luật thời tiết đang thay đổi do biến đổi khí hậu.

3. Động từ: mô phỏng, theo dõi

  • "He patterned his success after his mentor." — Anh ta mô phỏng thành công của mình theo người hướng dẫn.
  • "The new policy is patterned on the old system." — Chính sách mới được xây dựng theo hệ thống cũ.

Mẹo nhớ

🎨 "PATTERN" = "PAT" + "TERN"

  • Hãy pat (vỗ) từng chi tiết của mô hình lặp lại → mở rộng thành cả hình ảnh.
  • Trong thời trang: lặp lại hoa văn → pattern

Những cụm từ thông dụng

  • break a pattern — phá vỡ thói quen
  • establish/set a pattern — thiết lập quy luật
  • follow a pattern — theo quy luật
  • behavioral pattern — mô hình hành vi
  • traffic pattern — mô hình giao thông
  • seasonal pattern — quy luật theo mùa

Câu hỏi thường gặp

Q: "Pattern" có bao giờ dùng ở dạng số nhiều không?
A: Có. "Patterns" là dạng số nhiều thông dụng: "The artist explores different patterns in her work."

Q: Sự khác biệt giữa "design" và "pattern" là gì?
A: Design là bản thiết kế tổng thể; pattern là yếu tố lặp lại cấu thành nên design đó.

Q: Có thể nói "pattern of" hay phải là "pattern on"?
A: Cả hai đều đúng, tuỳ ngữ cảnh:

  • "Pattern of behavior" (mô hình hành vi)
  • "Pattern on the dress" (hoa văn trên váy)

Câu hỏi thường gặp

pattern nghĩa là gì?

mẫu

pattern trong tiếng Việt là gì?

mẫu

What does "pattern" mean?

A repeated or regular sequence of forms, events, or designs; a model or plan to follow.

Ví dụ câu với pattern?

The wallpaper has a beautiful geometric pattern. — Giấy dán tường có một hoa văn hình học rất đẹp.

Ví dụ câu với pattern?

We noticed a pattern in her behavior — she always arrives late on Mondays. — Chúng tôi nhận thấy một quy luật trong hành vi của cô ấy — cô ấy luôn đến muộn vào các thứ Hai.