eword.vn </> .md

"widely recognized" nghĩa là gì?

widely recognized là collocation tiếng Anh thường gặp với từ recognize. Nghĩa tiếng Việt: được công nhận nhiều.

Nghĩa tiếng Việt

được công nhận nhiều

Ví dụ

  • This is a common example with "widely recognized". → Ví dụ thường gặp với cụm widely recognized — nghĩa: được công nhận nhiều.

Cách dùng

Cụm widely recognized đi với recognize (công nhận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: recognize

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh