widespread belief là collocation tiếng Anh thường gặp với từ widespread. Nghĩa tiếng Việt: sự tin tưởng phổ biến.
Nghĩa tiếng Việt
sự tin tưởng phổ biến
Ví dụ
- This is a common example with "widespread belief". → Ví dụ thường gặp với cụm widespread belief — nghĩa: sự tin tưởng phổ biến.
Cách dùng
Cụm widespread belief đi với widespread (phổ biến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: widespread
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh