eword.vn </> .md

Widespread nghĩa là gì?

Widespread nghĩa là phổ biến

UK ˈwaɪdsprɛd · US ˈwaɪdsprɛd

adjectiveTrung cấp (B1)

Widespread nghĩa là phổ biến. Phát âm IPA: ˈwaɪdsprɛd.

Collocations — cụm đi với widespread

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Widespread mô tả một điều gì đó có mặt hoặc ảnh hưởng ở nhiều nơi, hoặc được rất nhiều người biết đến/chấp nhận. Từ này thường dùng cho các hiện tượng xã hội, bệnh dịch, ý kiến, hoặc sự áp dụng của công nghệ.

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Widespread Phổ biến ở nhiều địa điểm/nhóm người Widespread unemployment
Common Xảy ra thường xuyên hoặc được thấy nhiều Common mistakes in writing
Pervasive Âm thầm thẩm nhập vào mọi thứ, khó tránh Pervasive influence of social media
Prevalent Phổ biến tại một thời điểm cụ thể Prevalent diseases in the region

Cách sử dụng

  • Trước danh từ (attributive): widespread support, widespread criticism
  • Sau động từ liên kết (predicative): The problem is widespread. (Vấn đề này rất phổ biến.)
  • Thường đi với các danh từ抽象 (concern, belief, use, adoption, damage, poverty)

Mẹo nhớ

Wide- (rộng) + spread (lan truyền) = cái gì đó lan truyền rộng rãi mà không giới hạn ở một nơi hay một nhóm.

FAQ

Q: "Widespread" có thể dùng cho những thứ tích cực không?
A: Có hoàn toàn. Ví dụ: widespread happiness (hạnh phúc phổ biến), widespread support for the project (sự ủng hộ rộng rãi cho dự án).

Q: Khác gì giữa "widespread" và "wide-spread"?
A: "Widespread" (liền) là cách viết chuẩn; "wide-spread" (gạch nối) hiếm gặp và không chính thức.

Câu hỏi thường gặp

widespread nghĩa là gì?

phổ biến

widespread trong tiếng Việt là gì?

phổ biến

What does "widespread" mean?

found or distributed over a large area or among many people; occurring in many places or affecting many people

Ví dụ câu với widespread?

The widespread use of smartphones has changed how people communicate. — Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người giao tiếp.

Ví dụ câu với widespread?

There is widespread concern about climate change among scientists worldwide. — Có sự lo ngại phổ biến về biến đổi khí hậu trong cộng đồng khoa học thế giới.