Định nghĩa chi tiết
Widespread mô tả một điều gì đó có mặt hoặc ảnh hưởng ở nhiều nơi, hoặc được rất nhiều người biết đến/chấp nhận. Từ này thường dùng cho các hiện tượng xã hội, bệnh dịch, ý kiến, hoặc sự áp dụng của công nghệ.
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Widespread | Phổ biến ở nhiều địa điểm/nhóm người | Widespread unemployment |
| Common | Xảy ra thường xuyên hoặc được thấy nhiều | Common mistakes in writing |
| Pervasive | Âm thầm thẩm nhập vào mọi thứ, khó tránh | Pervasive influence of social media |
| Prevalent | Phổ biến tại một thời điểm cụ thể | Prevalent diseases in the region |
Cách sử dụng
- Trước danh từ (attributive): widespread support, widespread criticism
- Sau động từ liên kết (predicative): The problem is widespread. (Vấn đề này rất phổ biến.)
- Thường đi với các danh từ抽象 (concern, belief, use, adoption, damage, poverty)
Mẹo nhớ
Wide- (rộng) + spread (lan truyền) = cái gì đó lan truyền rộng rãi mà không giới hạn ở một nơi hay một nhóm.
FAQ
Q: "Widespread" có thể dùng cho những thứ tích cực không?
A: Có hoàn toàn. Ví dụ: widespread happiness (hạnh phúc phổ biến), widespread support for the project (sự ủng hộ rộng rãi cho dự án).
Q: Khác gì giữa "widespread" và "wide-spread"?
A: "Widespread" (liền) là cách viết chuẩn; "wide-spread" (gạch nối) hiếm gặp và không chính thức.