widespread damage là collocation tiếng Anh thường gặp với từ widespread. Nghĩa tiếng Việt: làm hư hỏng phổ biến.
Nghĩa tiếng Việt
làm hư hỏng phổ biến
Ví dụ
- This is a common example with "widespread damage". → Ví dụ thường gặp với cụm widespread damage — nghĩa: làm hư hỏng phổ biến.
Cách dùng
Cụm widespread damage đi với widespread (phổ biến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: widespread
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh