willing helper là collocation tiếng Anh thường gặp với từ willing. Nghĩa tiếng Việt: người giúp đỡ sẵn sàng.
Nghĩa tiếng Việt
người giúp đỡ sẵn sàng
Ví dụ
- This is a common example with "willing helper". → Ví dụ thường gặp với cụm willing helper — nghĩa: người giúp đỡ sẵn sàng.
Cách dùng
Cụm willing helper đi với willing (sẵn sàng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: willing
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh