Định nghĩa chi tiết
Willing là tính từ chỉ sự sẵn sàng hoặc lòng muốn tham gia/hỗ trợ điều gì đó. Khác với "can" (có khả năng), willing nhấn mạnh ý chí và tình nguyện.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Willing | Sẵn sàng, thể hiện ý chí | I'm willing to try. (Tôi sẵn sàng thử) |
| Able | Có khả năng, có thể | I'm able to do it. (Tôi có khả năng làm) |
| Want | Mong muốn (cảm xúc mạnh hơn) | I want to go. (Tôi muốn đi) |
| Reluctant | Miễn cưỡng, không sẵn sàng | I'm reluctant to say yes. (Tôi miễn cưỡng) |
Cách sử dụng
1. Willing to do something
- Cấu trúc phổ biến nhất: Subject + be + willing + to-infinitive
- The company is willing to negotiate = Công ty sẵn sàng để đàm phán
2. Willing + noun (tính từ đứng trước danh từ)
- a willing volunteer = một tình nguyện viên sẵn sàng
- willing participants = những người tham gia sẵn sàng
3. "Show willing" (thành ngữ)
- Có nghĩa: thể hiện sự hợp tác hoặc nỗ lực
- He showed willing even though the task was difficult = Anh ấy vẫn thể hiện sự hợp tác mặc dù công việc khó
Mẹo nhớ
- Will = ý chí → willing = sẵn sàng về ý chí
- Khi muốn nói "tôi không muốn nhưng sẽ làm" → dùng reluctant, không phải willing
- Unwilling = không sẵn sàng (âm tính chính thức hơn "don't want to")
Câu hỏi thường gặp
Q: Sự khác biệt giữa "willing" và "keen"?
- Willing = sẵn sàng, không có vấn đề gì
- Keen = rất muốn, hứng thú cao
- She's willing to join the team, but she's not keen = Cô ấy sẵn sàng tham gia, nhưng không quá hứng thú
Q: "Willing" có thể dùng với danh từ không?
- Có, nhưng ít hơn: a willing helper (người giúp đỡ sẵn sàng)
- Thông thường dùng trong cấu trúc "willing to do"
Q: Âm tính là gì?
- Unwilling (tính từ) hoặc Not willing (cục bộ)
- He's unwilling to compromise = Anh ấy không sẵn sàng thỏa hiệp