eword.vn </> .md

Willing nghĩa là gì?

Willing nghĩa là sẵn sàng

UK /ˈwɪlɪŋ/ · US /ˈwɪlɪŋ/

adjectiveverbSơ–trung (A2)

Willing nghĩa là sẵn sàng. Phát âm IPA: /ˈwɪlɪŋ/.

Collocations — cụm đi với willing

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Willing là tính từ chỉ sự sẵn sàng hoặc lòng muốn tham gia/hỗ trợ điều gì đó. Khác với "can" (có khả năng), willing nhấn mạnh ý chí và tình nguyện.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Willing Sẵn sàng, thể hiện ý chí I'm willing to try. (Tôi sẵn sàng thử)
Able Có khả năng, có thể I'm able to do it. (Tôi có khả năng làm)
Want Mong muốn (cảm xúc mạnh hơn) I want to go. (Tôi muốn đi)
Reluctant Miễn cưỡng, không sẵn sàng I'm reluctant to say yes. (Tôi miễn cưỡng)

Cách sử dụng

1. Willing to do something

  • Cấu trúc phổ biến nhất: Subject + be + willing + to-infinitive
  • The company is willing to negotiate = Công ty sẵn sàng để đàm phán

2. Willing + noun (tính từ đứng trước danh từ)

  • a willing volunteer = một tình nguyện viên sẵn sàng
  • willing participants = những người tham gia sẵn sàng

3. "Show willing" (thành ngữ)

  • Có nghĩa: thể hiện sự hợp tác hoặc nỗ lực
  • He showed willing even though the task was difficult = Anh ấy vẫn thể hiện sự hợp tác mặc dù công việc khó

Mẹo nhớ

  • Will = ý chí → willing = sẵn sàng về ý chí
  • Khi muốn nói "tôi không muốn nhưng sẽ làm" → dùng reluctant, không phải willing
  • Unwilling = không sẵn sàng (âm tính chính thức hơn "don't want to")

Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa "willing" và "keen"?

  • Willing = sẵn sàng, không có vấn đề gì
  • Keen = rất muốn, hứng thú cao
  • She's willing to join the team, but she's not keen = Cô ấy sẵn sàng tham gia, nhưng không quá hứng thú

Q: "Willing" có thể dùng với danh từ không?

  • Có, nhưng ít hơn: a willing helper (người giúp đỡ sẵn sàng)
  • Thông thường dùng trong cấu trúc "willing to do"

Q: Âm tính là gì?

  • Unwilling (tính từ) hoặc Not willing (cục bộ)
  • He's unwilling to compromise = Anh ấy không sẵn sàng thỏa hiệp

Câu hỏi thường gặp

willing nghĩa là gì?

sẵn sàng

willing trong tiếng Việt là gì?

sẵn sàng

What does "willing" mean?

ready, eager, or prepared to do something; showing that you want to help or cooperate

Ví dụ câu với willing?

She is willing to help you with your project. — Cô ấy sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn.

Ví dụ câu với willing?

Are you willing to take on more responsibilities at work? — Bạn có bằng lòng nhận thêm trách nhiệm ở công việc không?