win sympathy là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ sympathy. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
win sympathy (sự thương cảm)
Ví dụ
- After the accident, the whole neighborhood showed sympathy for the family. → Sau tai nạn, cả khu phố đều bày tỏ sự thương cảm với gia đình.
Cách dùng
Cụm win sympathy thường đi với từ sympathy (sự thương cảm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: sympathy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh