withdraw from competition là collocation tiếng Anh thường gặp với từ withdraw. Nghĩa tiếng Việt: rút lui từ sự cạnh tranh.
Nghĩa tiếng Việt
rút lui từ sự cạnh tranh
Ví dụ
- This is a common example with "withdraw from competition". → Ví dụ thường gặp với cụm withdraw from competition — nghĩa: rút lui từ sự cạnh tranh.
Cách dùng
Cụm withdraw from competition đi với withdraw (rút lui). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: withdraw
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh