eword.vn </> .md

Withdraw nghĩa là gì?

Withdraw nghĩa là rút lui

UK /wɪðˈdrɔː/ · US /wɪðˈdrɔː/

verbTrung cấp (B1)

Withdraw nghĩa là rút lui. Phát âm IPA: /wɪðˈdrɔː/.

Collocations — cụm đi với withdraw

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân tích từ withdraw

Nghĩa chính

Withdraw có hai nhóm nghĩa chính:

  1. Lấy ra / Rút tiền

    • Withdraw money: rút tiền từ tài khoản ngân hàng
    • Withdraw cash: rút tiền mặt
  2. Rút lui / Rút lại

    • Từ một vị trí, tình huống, hoặc cam kết
    • Withdraw from a project: rút khỏi dự án
    • Withdraw a statement: rút lại lời nói

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Withdraw Rút lại, rút ra (chủ động) I withdraw my complaint.
Retract Rút lại lời nói/tuyên bố (chính thức) The company retracted the defamatory statement.
Remove Lấy đi (vật thể) Remove your shoes before entering.
Retreat Rút lui (quân sự, hoặc về phía sau) The army retreated from the battlefield.

Cách chia động từ

  • Present: I/you/we/they withdraw; he/she/it withdraws
  • Past: withdrew
  • Past participle: withdrawn
  • Gerund: withdrawing
  • Noun form: withdrawal (sự rút lại, chứng trừu tượng)

Mẹo nhớ

Draw = kéo, vẽ
Withdraw = kéo lại, lấy lại → rút (tiền), rút lại (lời hứa)

Hãy hình dung bạn đang kéo đồ vật từ trong một chiếc hộp — đó là hành động "withdraw".

Bối cảnh sử dụng

Tài chính:

  • "Can I withdraw money from this ATM?" (Tôi có thể rút tiền từ cây ATM này không?)

Chính trị / Công việc:

  • "The candidate withdrew from the race last week." (Ứng cử viên rút khỏi cuộc đua tuần trước.)

Y tế:

  • "Patients may experience withdrawal symptoms when stopping medication." (Bệnh nhân có thể gặp triệu chứng cai nghiện khi ngừng dùng thuốc.)

Quan hệ xã hội:

  • "After the argument, he withdrew to his room." (Sau cuộc cãi vã, anh ta rút vào phòng của mình.)

Cụm từ quan trọng

  • Withdraw cash / money: rút tiền
  • Withdraw support: rút lại sự hỗ trợ
  • Withdraw from: rút khỏi (competition, election, relationship)
  • Withdraw an application: hủy đơn xin
  • Withdraw access: thu hồi quyền truy cập

Ví dụ thêm (nâng cao)

  • "The pharmaceutical company had to withdraw the drug from the market due to safety concerns." (Công ty dược phải dừng bán thuốc này trên thị trường do lo ngại về an toàn.)
  • "Many countries are withdrawing their troops from the conflict zone." (Nhiều quốc gia đang rút quân khỏi vùng xung đột.)

Câu hỏi thường gặp

withdraw nghĩa là gì?

rút lui

withdraw trong tiếng Việt là gì?

rút lui

What does "withdraw" mean?

to remove or take out something, especially money from a bank account; to move back or away from a place or situation

Ví dụ câu với withdraw?

I need to withdraw £200 from my bank account to pay for the tickets. — Tôi cần rút 200 bảng từ tài khoản ngân hàng của mình để trả tiền vé.

Ví dụ câu với withdraw?

After the scandal, the politician decided to withdraw from the election. — Sau vụ bê bối, chính trị gia quyết định từ bỏ cuộc bầu cử.