withdraw troops là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ withdraw. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
withdraw troops (rút lui)
Ví dụ
- I need to withdraw £200 from my bank account to pay for the tickets. → Tôi cần rút 200 bảng từ tài khoản ngân hàng của mình để trả tiền vé.
Cách dùng
Cụm withdraw troops thường đi với từ withdraw (rút lui). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: withdraw
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh