work environment là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ environment. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
work environment (môi trường)
Ví dụ
- She thrives in a creative work environment. → Cô ấy phát triển tốt trong một môi trường làm việc sáng tạo.
Cách dùng
Cụm work environment thường đi với từ environment (môi trường). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: environment
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh