work hard là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ hard. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
work hard (cứng)
Ví dụ
- She works hard every day to achieve her dreams. → Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được ước mơ.
Cách dùng
Cụm work hard thường đi với từ hard (cứng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: hard
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh