eword.vn </> .md

Hard nghĩa là gì?

Hard nghĩa là cứng

UK hɑːd · US hɑrd

adjectiveadverbSơ cấp (A1)

Hard nghĩa là cứng. Phát âm IPA: hɑrd.

Collocations — cụm đi với hard

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Hard (adj/adv) có nhiều ý nghĩa chính:

  1. Cứng, rắn — chất liệu rắn chắc, không dễ bẻ gập hoặc nén
  2. Khó, vất vả — đòi hỏi nỗ lực, sức lực hoặc tư duy lớn
  3. Mạnh mẽ, dữ dội — với sức mạnh hoặc cường độ cao

Cách dùng

Nghĩa 1: Chất liệu cứng

  • The floor is hard.
  • Diamond is the hardest natural material.

Nghĩa 2: Khó, vất vả

  • It's hard to learn English. (Học tiếng Anh khó.)
  • He had a hard life. (Anh ấy có cuộc sống vất vả.)

Nghĩa 3: Mạnh mẽ (dùng làm adverb)

  • It rained hard all night. (Trời mưa to cả đêm.)
  • She hit the ball hard. (Cô ấy đánh bóng mạnh.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa VD
hard (adj) cứng, khó hard rock, hard problem
hardly (adv) gần như không, hầu như không I hardly know him.
hardness (n) tính cứng, độ khó the hardness of steel

⚠️ Hard ≠ Hardly: Work hard (làm việc chăm chỉ) khác hoàn toàn với hardly work (hầu như không làm việc).

Mẹo nhớ

  • Hard có chữ Hard — hãy tưởng tượng vật cứng (như đá - rock, thép - steel)
  • Cụm từ "work hard" = "làm việc chăm chỉ" là cụm phổ biến nhất → nhớ ngay
  • hard consonants trong tiếng Anh: /k/, /g/ (not soft) — hard giống nghĩa trong ngôn ngữ học

FAQ

Q: "It's hard for me to..." hay "It's difficult for me to..."? A: Cả hai đều đúng. Harddifficult có thể thay thế nhau, nhưng difficult hơi trang trọng hơn.

Q: Làm sao phân biệt "hard" và "hardly"? A:

  • Hard = một cách chăm chỉ, mạnh mẽ → work hard
  • Hardly = gần như không → hardly ever, hardly anyone

Q: "Hard" có thể dùng trước danh từ không? A: Có! hard work, hard time, hard water — dùng như tính từ ghép để mô tả danh từ.

Câu hỏi thường gặp

hard nghĩa là gì?

cứng

hard trong tiếng Việt là gì?

cứng

What does "hard" mean?

solid, firm, or stiff and difficult to press, bend, or break; requiring great effort or energy to accomplish

Ví dụ câu với hard?

The chair has a hard wooden seat. — Cái ghế có mặt ngồi làm bằng gỗ cứng.

Ví dụ câu với hard?

This exam is very hard; I need to study more. — Kỳ thi này rất khó; tôi cần phải học thêm.