eword.vn </> .md

"work-life balance" nghĩa là gì?

work-life balance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ balance. Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng.

Nghĩa tiếng Việt

sự cân bằng

Ví dụ

  • This is a common example with "work-life balance". → Ví dụ thường gặp với cụm work-life balance — nghĩa: sự cân bằng.

Cách dùng

Cụm work-life balance đi với balance (sự cân bằng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: balance

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh