eword.vn </> .md

"workflow management" nghĩa là gì?

workflow management là collocation tiếng Anh thường gặp với từ workflow. Nghĩa tiếng Việt: sự trông nom quy trình làm việc.

Nghĩa tiếng Việt

sự trông nom quy trình làm việc

Ví dụ

  • This is a common example with "workflow management". → Ví dụ thường gặp với cụm workflow management — nghĩa: sự trông nom quy trình làm việc.

Cách dùng

Cụm workflow management đi với workflow (quy trình làm việc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: workflow

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh