Định nghĩa
workflow /ˈwɜːkfləʊ/ là chuỗi các bước hoặc giai đoạn mà một công việc trải qua từ lúc bắt đầu đến khi hoàn thành. Thuật ngữ này phổ biến trong công sở, công nghệ và quản lý dự án.
Cách dùng
- Danh từ đếm được: a smooth workflow, several workflows.
- Thường đi với động từ: improve / streamline / automate / disrupt a workflow.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| workflow | luồng các bước công việc | nhấn mạnh trình tự, sự nối tiếp |
| process | quy trình | rộng hơn, có thể trừu tượng |
| procedure | thủ tục | nhấn mạnh quy tắc/cách thức chính thức |
Mẹo nhớ
Ghép work (công việc) + flow (dòng chảy) → "dòng chảy của công việc" trôi từ bước này sang bước khác.
FAQ
Workflow có cần dấu cách không? Hiện nay viết liền là chuẩn (workflow), tuy đôi khi vẫn gặp "work flow".
Số nhiều? workflows.