working man là collocation tiếng Anh thường gặp với từ man. Nghĩa tiếng Việt: người (nói chung) sự làm việc.
Nghĩa tiếng Việt
người (nói chung) sự làm việc
Ví dụ
- This is a common example with "working man". → Ví dụ thường gặp với cụm working man — nghĩa: người (nói chung) sự làm việc.
Cách dùng
Cụm working man đi với man (người đàn ông). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: man
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh