eword.vn </> .md

Man nghĩa là gì?

Man nghĩa là người đàn ông

UK mæn · US mæn

nounverbSơ cấp (A1)

Man nghĩa là người đàn ông. Phát âm IPA: mæn.

Collocations — cụm đi với man

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Noun:

  • Người đàn ông (lớn tuổi): an adult male human being
  • Người (nói chung), nhân loại: human being (dùng chính thức, hiếm trong tiếng Anh hiện đại)

Verb:

  • Điều hành, nhân viên phục vụ (thường trong cụm): to provide with sufficient people to operate

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ Ghi chú
Người đàn ông cụ thể A man walked into the cafe. Dùng trong mô tả nhân vật
Nhân loại (formal) Man has evolved over thousands of years. Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại
Biểu cảm thoại Man, this is awesome! Dùng như một exclamation, không mang ý nghĩa chặt chẽ
Động từ We need to man the booth at the event. Tức là cung cấp nhân sự để điều hành

Phân biệt dễ nhầm

  • Man vs. Woman: man = người đàn ông, woman = người phụ nữ
  • Man vs. Boy: man = người đàn ông trưởng thành, boy = bé trai, thanh niên trẻ
  • Man vs. Mankind: man (singular) = một người đàn ông, mankind = toàn bộ nhân loại

Mẹo nhớ

  • "M" của ManMale (nam giới)
  • Khi gặp "Oh man!" hãy hiểu đây là biểu cảm thoại thô, không nhất thiết liên quan tới giới tính

FAQ

Q: "Man" khi dùng một mình trong câu "Man, what a day!" là gì? A: Đây là exclamation (lời cảm thán), diễn tả cảm xúc, tương tự "Wow!" hay "Geez!"

Q: Tại sao lại nói "man the station" chứ không phải "staff the station"? A: Cả hai đều được dùng. "Man" ở đây là động từ nguyên thủy từ thời quân sự/hàng hải, nhưng ngày nay ít bộc lộ tính nam giới riêng rẽ trong ngữ cảnh công việc.

Q: "Man" có thể chỉ phụ nữ không? A: Không trong tiếng Anh hiện đại. Để chỉ người nói chung, dùng "person" hoặc "people" thay vì "man".

Câu hỏi thường gặp

man nghĩa là gì?

người đàn ông

man trong tiếng Việt là gì?

người đàn ông

What does "man" mean?

an adult male human being; a human being of either sex (archaic/literary)

Ví dụ câu với man?

He is a tall man with dark hair. — Anh ấy là một người đàn ông cao với mái tóc đen.

Ví dụ câu với man?

Man has always been curious about space. — Con người luôn luôn tò mò về không gian.