eword.vn </> .md

"working principle" nghĩa là gì?

working principle là collocation tiếng Anh thường gặp với từ principle. Nghĩa tiếng Việt: quy tắc cơ bản sự làm việc.

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc cơ bản sự làm việc

Ví dụ

  • This is a common example with "working principle". → Ví dụ thường gặp với cụm working principle — nghĩa: quy tắc cơ bản sự làm việc.

Cách dùng

Cụm working principle đi với principle (nguyên tắc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: principle

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh