worthy of praise là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ praise. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
worthy of praise (khen ngợi)
Ví dụ
- The teacher praised her for excellent work on the project. → Giáo viên khen ngợi cô ấy vì làm tốt dự án.
Cách dùng
Cụm worthy of praise thường đi với từ praise (khen ngợi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: praise
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh