written language là collocation tiếng Anh thường gặp với từ language. Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ viết ra.
Nghĩa tiếng Việt
ngôn ngữ viết ra
Ví dụ
- This is a common example with "written language". → Ví dụ thường gặp với cụm written language — nghĩa: ngôn ngữ viết ra.
Cách dùng
Cụm written language đi với language (tiếng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: language
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh