Nghĩa chính
Language (tiếng, ngôn ngữ) là hệ thống giao tiếp toàn diện gồm âm thanh, từ vựng và quy tắc ngữ pháp mà một cộng đồng người sử dụng để trao đổi ý tưởng, cảm xúc và thông tin.
Cách dùng
1. Ngôn ngữ tự nhiên (người nói)
Native language / Mother tongue: tiếng mẹ đẻ
- My native language is Vietnamese. (Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.)
Foreign language: tiếng nước ngoài
- She speaks five foreign languages fluently. (Cô ấy nói thành thạo năm thứ tiếng.)
2. Các loại ngôn ngữ đặc biệt
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Body language | Ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, biểu cảm) |
| Sign language | Ngôn ngữ ký hiệu (cho người câm) |
| Programming language | Ngôn ngữ lập trình (Python, Java) |
| Mathematical language | Ngôn ngữ toán học |
3. Kỹ năng gắn với language
- Learn/study a language: học một ngôn ngữ
- Speak/understand a language: nói/hiểu một ngôn ngữ
- Language barrier: rào cản ngôn ngữ
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| language | Hệ thống giao tiếp chung của một cộng đồng; chính thức, toàn diện |
| dialect | Biến thể của một ngôn ngữ trong một khu vực hoặc nhóm (vd: tiếng Anh Mỹ vs Anh) |
| accent | Cách phát âm riêng; không phải ngôn ngữ mới |
| tongue | Từ thơ/cổ để nói tiếng; ít dùng trong hiện đại |
Mẹo nhớ
🔤 Language = Leng + Guage
- Leng: Long (dài) — vì ngôn ngữ là một hệ thống dài, phức tạp
- Guage: Gauge (đo lường) — để "đo lường" ý tưởng
💡 Cách nhớ khác: Language = Lan (rộng) + Guage = tiếng được sử dụng rộng rãi
FAQ
Q: Có bao nhiêu ngôn ngữ trên thế giới? A: Khoảng 7,000+ ngôn ngữ hiện đang được sử dụng. Tuy nhiên, nhiều ngôn ngữ đang bị mất dần.
Q: "Language" và "speech" khác gì? A:
- Language: hệ thống chung, có cấu trúc quy tắc
- Speech: hành động nói hoặc bài nói cụ thể
Q: Tuổi tốt nhất để học ngôn ngữ mới là bao nhiêu? A: Trẻ em có khả năng học tốt nhất, nhưng người lớn vẫn có thể học hiệu quả với thực hành đều đặn.