eword.vn </> .md

"years of neglect" nghĩa là gì?

years of neglect là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ neglect. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

years of neglect (bỏ mặc)

Ví dụ

  • The building suffered from years of neglect and needs major repairs. → Tòa nhà bị bỏ mặc trong nhiều năm và cần sửa chữa lớn.

Cách dùng

Cụm years of neglect thường đi với từ neglect (bỏ mặc). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: neglect

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh