eword.vn </> .md

"younger sibling" nghĩa là gì?

younger sibling là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sibling. Nghĩa tiếng Việt: anh chị em ruột (anh trai út.

Nghĩa tiếng Việt

anh chị em ruột (anh trai út

Ví dụ

  • My younger sibling just started university. → Em trai/gái của tôi vừa bắt đầu vào đại học.

Cách dùng

Cụm younger sibling đi với sibling (anh chị em ruột (anh trai). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sibling

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh