abandon trong ngữ cảnh
abandon = từ bỏ
Câu tiếng Anh
"...and agrees to abandon all claim thereto..."
Nghĩa tiếng Việt
"...và đồng ý từ bỏ mọi yêu sách... "
← abandon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với abandon
abandon = từ bỏ
"...and agrees to abandon all claim thereto..."
"...và đồng ý từ bỏ mọi yêu sách... "
← abandon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với abandon