accepted trong ngữ cảnh
accepted = đã được thừa nhận
Câu tiếng Anh
Accepted.
Nghĩa tiếng Việt
Chấp nhận.
← accepted: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accepted
accepted = đã được thừa nhận
Accepted.
Chấp nhận.
← accepted: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với accepted