eword.vn </> .md

Accepted nghĩa là gì?

Accepted nghĩa là đã được thừa nhận

UK æk.ˈsɛp.tɪd · US æk.ˈsɛp.tɪd

verbadjective

Accepted nghĩa là đã được thừa nhận. Phát âm IPA: æk.ˈsɛp.tɪd.

Nghĩa chính

accepted — đã được thừa nhận.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /æk.ˈsɛp.tɪd/

English: To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.

Từ loại

  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The Boy Scouts were going to accept him as a member. đã được thừa nhận
I accept the notion that Christ lived. đã được thừa nhận
I accept your proposal, amendment, or excuse. đã được thừa nhận
I accept my punishment. đã được thừa nhận

Liên quan

Đồng nghĩa: admit, onfang, receive, take, withtake

Trái nghĩa: decline, reject


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

accepted nghĩa là gì?

đã được thừa nhận

accepted trong tiếng Việt là gì?

đã được thừa nhận

What does "accepted" mean?

To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.

Ví dụ câu với accepted?

The Boy Scouts were going to accept him as a member. — đã được thừa nhận

Ví dụ câu với accepted?

I accept the notion that Christ lived. — đã được thừa nhận