access trong ngữ cảnh
access = quyền/cơ hội tiếp cận
Câu tiếng Anh
I often use SSH to access my computers remotely.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa.
← access: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với access