eword.vn

achieve trong ngữ cảnh

achieve = đạt được

Câu tiếng Anh

You still have a great deal to learn to achieve what we have agreed.

Nghĩa tiếng Việt

Giờ chúng ta có được một quãng thời gian ngắn cần thiết để thở.

← achieve: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với achieve