eword.vn </> .md

Achieve nghĩa là gì?

Achieve nghĩa là đạt được

UK /əˈtʃiːv/ · US /əˈtʃiːv/

verbSơ–trung (A2)

Achieve nghĩa là đạt được. Phát âm IPA: /əˈtʃiːv/.

Collocations — cụm đi với achieve

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Achieve (động từ) có nghĩa là đạt được hay hoàn thành một mục tiêu sau khi nỗ lực. Từ này thường kết hợp với danh từ chỉ kết quả tích cực: dreams, goals, success, results, objectives.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Achieve Đạt được (kết quả tích cực sau nỗ lực) achieve a goal
Reach Tới được (vị trí, trạng thái) reach the summit
Get Có được (chung chung, trung lập) get a job
Obtain Thu được (trang trọng, chính thức) obtain a license
Complete Hoàn thành (kết thúc công việc) complete a project

Nuance: Achieve nhấn mạnh thành công và khó khăn, còn get hay obtain chỉ là có được mà thôi.

Mẹo nhớ

  • Achieve = A + Chieve: "Chieve" gợi nhớ "thành tích" (achievement) — kết quả dương tính.
  • Nếu bạn "achieve", bạn thắng cuộc (win); nếu bạn chỉ "get", bạn chỉ "có được" thôi.

Ví dụ nâng cao

  • "To achieve excellence, you must focus on continuous improvement." (Để đạt được sự xuất sắc, bạn phải tập trung vào cải thiện liên tục.)
  • "Many students achieve better grades when they study in groups." (Nhiều học sinh đạt điểm cao hơn khi học nhóm.)
  • "He has achieved recognition in his field after decades of work." (Anh ấy đã có được sự công nhân trong lĩnh vực của mình sau nhiều thập kỷ làm việc.)

FAQ

Q: Achieve có thể dùng ở dạng bị động không? A: Có, nhưng hiếm. Ví dụ: "A high standard was achieved by the team." (Tiêu chuẩn cao được đạt được bởi nhóm.)

Q: Achievement là danh từ của achieve? A: Đúng. Achievement = thành tích, kết quả đạt được.

Câu hỏi thường gặp

achieve nghĩa là gì?

đạt được

achieve trong tiếng Việt là gì?

đạt được

What does "achieve" mean?

to successfully complete or reach a goal or desired result through effort

Ví dụ câu với achieve?

She worked hard for years to achieve her dream of becoming a doctor. — Cô ấy làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ.

Ví dụ câu với achieve?

The company achieved record profits this quarter. — Công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục quý này.