Định nghĩa chi tiết
Achieve (động từ) có nghĩa là đạt được hay hoàn thành một mục tiêu sau khi nỗ lực. Từ này thường kết hợp với danh từ chỉ kết quả tích cực: dreams, goals, success, results, objectives.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Achieve | Đạt được (kết quả tích cực sau nỗ lực) | achieve a goal |
| Reach | Tới được (vị trí, trạng thái) | reach the summit |
| Get | Có được (chung chung, trung lập) | get a job |
| Obtain | Thu được (trang trọng, chính thức) | obtain a license |
| Complete | Hoàn thành (kết thúc công việc) | complete a project |
Nuance: Achieve nhấn mạnh thành công và khó khăn, còn get hay obtain chỉ là có được mà thôi.
Mẹo nhớ
- Achieve = A + Chieve: "Chieve" gợi nhớ "thành tích" (achievement) — kết quả dương tính.
- Nếu bạn "achieve", bạn thắng cuộc (win); nếu bạn chỉ "get", bạn chỉ "có được" thôi.
Ví dụ nâng cao
- "To achieve excellence, you must focus on continuous improvement." (Để đạt được sự xuất sắc, bạn phải tập trung vào cải thiện liên tục.)
- "Many students achieve better grades when they study in groups." (Nhiều học sinh đạt điểm cao hơn khi học nhóm.)
- "He has achieved recognition in his field after decades of work." (Anh ấy đã có được sự công nhân trong lĩnh vực của mình sau nhiều thập kỷ làm việc.)
FAQ
Q: Achieve có thể dùng ở dạng bị động không? A: Có, nhưng hiếm. Ví dụ: "A high standard was achieved by the team." (Tiêu chuẩn cao được đạt được bởi nhóm.)
Q: Achievement là danh từ của achieve? A: Đúng. Achievement = thành tích, kết quả đạt được.