action trong ngữ cảnh
action = hành động
Câu tiếng Anh
Cameras! Action!
Nghĩa tiếng Việt
Camera, diễn!
← action: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với action
action = hành động
Cameras! Action!
Camera, diễn!
← action: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với action