eword.vn </> .md

Action nghĩa là gì?

Action nghĩa là hành động

UK ˈæk.ʃən · US ˈæk.ʃən

nounverbinterjectionSơ cấp (A1)

Action nghĩa là hành động. Phát âm IPA: ˈæk.ʃən.

Nghĩa chính

action — hành động.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈæk.ʃən/

English: Something done so as to accomplish a purpose.

Từ loại

  • noun
  • verb
  • interjection

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Knead bread with a rocking action. hành động
a movie full of exciting action hành động
a rifle action hành động
She gave him some action. hành động

Liên quan

Đồng nghĩa: deed


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

action nghĩa là gì?

hành động

action trong tiếng Việt là gì?

hành động

What does "action" mean?

Something done so as to accomplish a purpose.

Ví dụ câu với action?

Knead bread with a rocking action. — hành động

Ví dụ câu với action?

a movie full of exciting action — hành động