active trong ngữ cảnh
active = sôi động
Câu tiếng Anh
An active element.
Nghĩa tiếng Việt
Một nguyên tố đang hoạt động.
← active: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với active
active = sôi động
An active element.
Một nguyên tố đang hoạt động.
← active: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với active