eword.vn

admire trong ngữ cảnh

admire = ngưỡng mộ

Câu tiếng Anh

Friends admire you, foes fear you.

Nghĩa tiếng Việt

Anh hấp dẫn, giàu có, tế nhị.

← admire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với admire